| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
| Số model | UNIWA V202T |
| Hệ điều hành | RTOS (không thông minh) |
| Kiểu dáng | Điện thoại nắp gập 4G cho người lớn tuổi |
| Kích thước | 104*55*19.8mm |
| Trọng lượng | 113g (bao gồm pin) |
| Chất liệu | Nhựa |
| Màu sắc | Đen, xanh, đỏ |
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ |
| PHẦN CỨNG | |
| Màn hình | Màn hình kép: màn hình trong QVGA 2.4 inch, 320*240px; màn hình ngoài 1.77 inch, 160*128px |
| Bộ xử lý | Unisoc T107 Cat.1 (T117 Cat.4 tùy chọn cho OEM) |
| RAM | 48MB RAM |
| ROM | 128MB ROM, hỗ trợ thẻ TF tối đa 32GB |
| Camera | Camera đơn: camera trước 0.3MP |
| Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời 4.35V/1450mAh |
| Loa | Loa BOX 2030 (hỗ trợ HAC) |
| Rung | Hỗ trợ |
| MẠNG & KẾT NỐI | |
| Băng tần | 2G: GSM 850/900/1800/1900MHz |
| 3G: WCDMA 850/900/1700/1900/2100MHz | |
| 4G: FDD-LTE B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17 B20/B28a/B28b/B66; TDD-LTE: B38/B40/B41 | |
| BT | V5.0 |
| WiFi & Điểm truy cập | Tùy chọn cho đơn hàng OEM |
| Định vị GPS | Tùy chọn cho đơn hàng OEM |
| CÁC GIAO DIỆN I/O | |
| Khe SIM | *2 (Nano+Nano) |
| Khe cắm thẻ TF | *1 |
| Cổng tai nghe 3.5mm | *1 |
| Cổng USB Type-C | *1 |
| CÁC TÍNH NĂNG KHÁC | |
| Nút khẩn cấp SOS | Hỗ trợ cài đặt sẵn 5 số liên lạc khẩn cấp SOS và 1 tin nhắn SMS khẩn cấp |
| Số danh bạ | 2000 |
| Đèn pin | Hỗ trợ |
| Đài radio không dây | Hỗ trợ |
| PHỤ KIỆN | |
| Pin | *1 |
| Sạc | *1 |
| Sách hướng dẫn sử dụng | *1 |
| Đế sạc | *1 |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào